bathroom tissue

bathroom tissue

A person reaches for a fresh roll of bathroom tissue on a holder.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy vệ sinh (loại giấy mềm, mỏng, thấm nước, dùng trong nhà vệ sinh).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua thêm giấy vệ sinh cho nhà vệ sinh.)
  • (Thương hiệu giấy vệ sinh này rất mềm dịu nhẹ cho da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bathroom tissue" thường được dùng để chỉ giấy vệ sinh dạng cuộn, khác với "tissue paper" (giấy mỏng dùng để gói quà hoặc lau mặt).
  • Trong văn nói hàng ngày, từ này thường được thay thế bằng "toilet paper" (giấy vệ sinh) hoặc "toilet roll" (cuộn giấy vệ sinh).
Biến thể từ gần giống
  • Toilet paper (danh từ): giấy vệ sinh (từ thông dụng hơn).
  • Toilet roll (danh từ): cuộn giấy vệ sinh.
  • Bathroom roll (danh từ): cuộn giấy vệ sinh (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Toilet paper: giấy vệ sinh.
  • Toilet tissue: giấy vệ sinh (từ trang trọng hơn).
  • Bog roll (không trang trọng, tiếng lóng Anh): cuộn giấy vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bathroom tissue". Tuy nhiên, có thể gặp: - Use up the bathroom tissue: dùng hết giấy vệ sinh. - We have used up all the bathroom tissue; please buy more. (Chúng ta đã dùng hết giấy vệ sinh; hãy mua thêm nhé.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bathroom tissue". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - Run out of toilet paper: hết giấy vệ sinh. - Don't run out of bathroom tissue before the guests arrive. (Đừng để hết giấy vệ sinh trước khi khách đến.)